J) 1,500,000ANGIO91CT0190Double J (Điều Trị Bướu) 1,500,000ANGIO92KH0204PC loại 5 1,500,000ANGIO93CT0419Sinh Thiết mào Tinh 1,500,000ANGIO94CT0196Sinh Thiết Thận 1,500,000ANGIO95CT0119Tắc TM Thừng tinh 1,500,000ANGIO96CT0106Tháo buồng Tiêm khiến Mê 1,500,000ANGIO97CT0428Thay Thông Mở Thận Ra domain authority (P) 1,500,000ANGIO98CT0348Thay Thông Mở Thận Ra da (T) 1,500,000ANGIO99CT0165PC Mê 1,600,000ANGIO100CT0342NS dạ dày Mê (Kết Hợp) 1,725,000ANGIO101CT0040Đặt JJ niệu quản ngại (P) 3 tháng 1,800,000ANGIO102CT0424Đặt JJ Niệu quản (T) 3 Tháng 1,800,000ANGIO103CT0042Đẩy sỏi(Flush sỏi) 1,800,000ANGIO104CT0126Bơm tắc mạch bạch ngày tiết 1 bên 2,000,000ANGIO105CT0039Cắt Phimosis (Cắt domain authority Qui Đầu) 2,000,000ANGIO106CT0114Chọc hút nang thận 2,000,000ANGIO107CT0354Dẫn lưu giữ Tiền Liệt Tuyến 2,000,000ANGIO108CT0056JJ Anti Bacteria 2,000,000ANGIO109CT0416Mở bàng quang Ra Da 2,000,000ANGIO110CT0421Mở Thận Ra da (P) 2,000,000ANGIO111CT0118Mở Thận Ra da (T) 2,000,000ANGIO112NS0012NS dạ dày có gây nên mê 2,000,000ANGIO113KH0203PC nhiều loại 6 2,000,000ANGIO114CT0183Pha Thuốc gây thích Opioid + Easypump (Không Tính 2,000,000ANGIO115CT0164Sinh thiết Xương (spine biopsy) 2,000,000ANGIO116CT0167Tiêm Botulium vào Bàng quang 2,000,000ANGIO117CT0343NS Đại Tràng Mê (Kết Hợp) 2,275,000ANGIO118CT0029U.P.R – clip (2 bên) 2,400,000ANGIO119CT0026Chích bớt Đau ngoài Màng Cứng 2,500,000ANGIO120CT0338Đặt Catheter 2,500,000ANGIO121CT0500Đặt Sonde Chạy Thận 2,500,000ANGIO122NS0013NS đại tràng có gây ra mê 2,500,000ANGIO123KH0209PC loại 7 2,500,000ANGIO124CT0443Sinh thiết bướu sau phúc mạc qua tầng sinh môn 2,500,000ANGIO125CT0049Sinh Thiết tiền Liệt đường (6 mẫu) 2,500,000ANGIO126CT0349Thay JJ Niệu quản ngại 2 Bên 2,600,000ANGIO127CT0038Bóp sỏi qua nội soi 3,000,000ANGIO128CT0445Cắt Polype Niệu Đạo 3,000,000ANGIO129CT0043Chích Botox 3,000,000ANGIO130CT0426Đặt JJ Xuôi dòng (P) 3,000,000ANGIO131CT0425Đặt JJ Xuôi dòng (T) 3,000,000ANGIO132CT0121Tán sỏi không tính cơ thể 3,000,000ANGIO133CT0350Thay Thông Mở Thận Ra domain authority 2 Bên 3,000,000ANGIO134CT0041Đặt JJ niệu quản hai bên 3 tháng 3,200,000ANGIO135CT0228Catheter tĩnh mạch máu Trong Tâm 3,500,000ANGIO136CT0053Muller 3,500,000ANGIO137CT0055Sinh Thiết chi phí Liệt tuyến đường (12 mẫu) 3,500,000ANGIO138CT0200Soi Đại Tràng gây thích + giảm Đốt Nội Soi 3,500,000ANGIO139CT0131ERCP + ES 4,000,000ANGIO140CT0021JJ niệu quản ngại (P) 6 tháng 4,000,000ANGIO141CT0423JJ Niệu quản lí (T) 6 tháng 4,000,000ANGIO142CT0344Mở Thận Ra da 2 Bên 4,000,000ANGIO143CT0331Nội Soi bao tử + Nội Soi Đại Tràng Mê Kết Hợp 4,000,000ANGIO144CT0130ERCP + Stent 5,000,000ANGIO145KH0210PC nhiều loại 8 5,000,000ANGIO146CT0123Soi Niệu Quản 1 bên (Angio) 5,000,000ANGIO147CT0352Đặt JJ Xuôi chiếc 2 Bên 6,000,000ANGIO148CT0128Tán sỏi nội soi 6,000,000ANGIO149CT0172Tán sỏi thận Qua da (Lần 3) 6,000,000ANGIO150CT0129Tắc hễ mạch tử cung (UAE) 6,500,000ANGIO151CT0420Đặt JJ niệu quản ngại (P) 1 Năm 7,000,000ANGIO152CT0054Đặt JJ niệu cai quản (T) 1 Năm 7,000,000ANGIO153CT0333Đặt Stent Niệu quản lí (Kim Loại) 7,000,000ANGIO154CT0052Laser Nội Mạch 7,000,000ANGIO155CT0134Tán sỏi Niệu + Laser 7,000,000ANGIO156CT0351Thay JJ Niệu quản lí (2 Bên) 6 Tháng 8,000,000ANGIO157CT0334PICC (Polysite 5F, 6F) 9,000,000ANGIO158CT0171Tán sỏi thận Qua da (Lần 2) 9,000,000ANGIO159CT0227Đặt phòng Tiêm Dưới domain authority (PICC 3) 10,000,000ANGIO160CT0036Soi Niệu quản 2 Bên 10,000,000ANGIO161CT0433Soi Niệu quản Đoạn Nội Thành 10,000,000ANGIO162CT0339Laser Nội Mạch + Muller 10,500,000ANGIO163CT0447PICC 10.5M 10,500,000ANGIO164CT0444Đặt buồng Tiêm Dưới da (BARD) 11,000,000ANGIO165CT0226Đặt buồng Tiêm Dưới da (PICC 2) 11,500,000ANGIO166CT0170Tán sỏi thận Qua da (Lần 1) 12,000,000ANGIO167CT0225Đặt phòng Tiêm Dưới domain authority (PICC 1) 13,000,000ANGIO168KH0305Đốt laze tiền liệt tuyến đường (PVP) 30,000,000Chuyên khoa1KH0329Chuyển siêng Khoa Loãng Xương 30,000Chuyên khoa2KH0324Chuyển siêng Khoa Mạch Máu 30,000Chuyên khoa3KH0327Chuyển chăm Khoa Ngoại 30,000Chuyên khoa4KH0336Chuyển chăm Khoa Nội Nhiễm 30,000Chuyên khoa5KH0343Chuyển chuyên Khoa Nội Tiết 30,000Chuyên khoa6KH0325Chuyển chuyên Khoa xôn xao Giấc Ngủ 30,000Chuyên khoa7KH0328Chuyển chuyên Khoa Thận (Nội) 30,000Chuyên khoa8KH0330Chuyển chuyên Khoa con đường Giáp 30,000Chuyên khoa9KH0349Chuyển chăm Khoa trung khu Thần 50,000Chuyên khoa10KH0342Chuyển xét nghiệm Bs Hưng – PK7 – Lầu 2 50,000Chuyên khoa11KH0341Tái khám Bs Hưng – PK7 – Lầu 2 100,000Chuyên khoa12KH0041Tái khám ck Loãng xương 100,000Chuyên khoa13KH0042Tái khám ck Mạch máu 100,000Chuyên khoa14KH0051Tái khám chồng Ngoại 100,000Chuyên khoa15KH0033Tái Khám ông chồng Nội Tiết 100,000Chuyên khoa16KH0035Tái Khám ông chồng Rối loàn giấc ngủ 100,000Chuyên khoa17KH0046Tái khám chồng Sức khoẻ trung khu thần 100,000Chuyên khoa18KH0114Tái khám ck Thận (Nội) 100,000Chuyên khoa19KH0048Tái khám ông chồng Tuyến giáp 100,000Chuyên khoa20KH0340Khám Bs Hưng – PK7 – Lầu 2 150,000Chuyên khoa21KH0002Khám BS Khuê 150,000Chuyên khoa22KH0003Khám BS Thi Anh 150,000Chuyên khoa23KH0040Khám ck Loãng xương 150,000Chuyên khoa24KH0004Khám ông xã Mạch Máu 150,000Chuyên khoa25KH0050Khám ông xã Ngoại 150,000Chuyên khoa26KH0032Khám chồng Nội Tiết 150,000Chuyên khoa27KH0034Khám ck Rối loàn giấc ngủ 150,000Chuyên khoa28KH0045Khám chồng Sức khoẻ trung tâm thần 150,000Chuyên khoa29KH0113Khám chồng Thận (Nội) 150,000Chuyên khoa30KH0047Khám ông xã Tuyến giáp 150,000Chuyên khoa31KH0031Tái khám BS.Thi Anh 150,000Chuyên khoa32KH0030Tái đi khám BS.Thy Khuê 150,000Chuyên khoa33KH0347FNA 200,000Chuyên khoa34KH0346Công Ponction 250,000Chuyên khoa35DT0011Chích ethanol lần I 2,000,000Chuyên khoa36DT0012Chích ethanol lần II 2,000,000Chuyên khoa37KH0337Truyền thuốc ACLASTA 5 mg (Zoledronic Acid 5mg) 7,500,000CK Cột sống1KH0007Chuyển chăm Khoa Cột Sống 30,000CK Cột sống2KH0025Tái khám ông xã Cột sống 100,000CK Cột sống3KH0024Khám ck Cột sống 150,000CK da liễu1KH0307Chuyển chuyên Khoa domain authority Liễu 30,000CK domain authority liễu2KH0016Tái khám ông xã Da 100,000CK da liễu3NS0095Khám ck Da 150,000CK Dị ứng4KH0306Chuyển siêng Khoa Dị Ứng 30,000CK Dị ứng5KH0302Blomia 100,000CK Dị ứng6KH0029D.

Bạn đang xem: Phòng khám 548 có chụp mri không

Farinae 100,000CK Dị ứng7KH0028D. Pterronyssinus 100,000CK Dị ứng8KH0301D. Pterronyssinus / D. Farinae (50/50) 100,000CK Dị ứng9KH0027Tái khám ông xã Dị Ứng 100,000CK Dị ứng10KH0026Khám chồng Dị Ứng 150,000CK GAN1KH0308Chuyển siêng Khoa Gan 30,000CK GAN2M25908SAT 1500 UI 55,000CK GAN3M25907TETAVAX 55,000CK GAN4M25901TETRACOQ 60,000CK GAN5M25917Hepavax 0.5 ml 70,000CK GAN6M25912ENGERIX – B trẻ em em 80,000CK GAN7KH0023Tái khám ck Gan 100,000CK GAN8M25916HEPAVAX-1ml 125,000CK GAN9M25911ENGERIX – B fan lớn 140,000CK GAN10M25902TRIMOVAX 145,000CK GAN11M25909TYPHIM VI 145,000CK GAN12M25910Khám ông chồng Gan 150,000CK GAN13M25903MENINGO A-C 150,000CK GAN14M25906SAR 1000 UI 260,000CK GAN15M25904ACT – HIB 270,000CK GAN16M25921PENTACT-HIB 280,000CK GAN17M30346INFLUVAC Tetra 350,000CK GAN18M25926Vaccin Boostrix (Bạch Hầu) 700,000CK GAN19M25925Vaccine Thủy Đậu VARIVAX 700,000CK GAN20M25905CERVARIX (VACCIN ngừa ung thư CTC) 850,000CK GAN21M30348Vaccine Prevenal 13 1,360,000CK GAN22M25915GARDASIL (Vaccine phòng ngừa Ung Thư CTC) 1 Lọ 1,800,000CK máu áp1KH0309Chuyển chăm Khoa máu Áp 30,000CK huyết áp2KH0037Tái khám ông chồng Huyết áp 100,000CK tiết áp3KH0036Khám ông chồng Huyết áp 150,000CK ngày tiết học1KH0310Chuyển chuyên Khoa máu Học 30,000CK máu học2KH0006Tái khám ông chồng Huyết học 100,000CK huyết học3M30311Khám ông xã Huyết Học 150,000CK Khớp1Kh0311Chuyển chuyên Khoa Khớp 30,000CK Khớp2KH0019Tái Khám ông chồng Khớp 100,000CK Khớp3NS0097Khám ck Khớp 150,000CK Khớp4NS0120Tiêm Bao Gân (Bệnh Lý Ngón Tay Cò Súng) 150,000CK Khớp5NS0122Tiêm Hội bệnh Ống Cổ Tay 150,000CK Khớp6NS0121Tiêm Hyalgan (Bệnh Lý thái hóa Khớp Gối) 150,000CK Lão1KH0312Chuyển chuyên Khoa Lão Khoa 30,000CK Lão2KH0022Tái khám ck Lão Khoa 100,000CK Lão3NS0108Khám ck Lão Khoa 150,000CK Mắt1M30333Kính theo toa 1CK Mắt2KH0313Chuyển siêng Khoa Mắt 30,000CK Mắt3M30300Kỹ thuật soi góc chi phí phòng 40,000CK Mắt4M30332Khám Khúc Xạ Mắt 50,000CK Mắt5M30308Lấy vật khó định hình giác mạc 50,000CK Mắt6M30307Lấy sạn vôi 50,000CK Mắt7M30306Thông lệ Đạo 50,000CK Mắt8KH0017Tái khám ông xã Mắt 100,000CK Mắt9M30334Thủ Thuật Mắt 100,000CK Mắt10M30305Chấp lẹo 150,000CK Mắt11M30301Khám ông chồng Mắt 150,000CK Mắt12M30303Chụp Hình color Đáy đôi mắt (FO) 250,000CK Mắt13CT0035Angio Retine Fluoro 300,000CK Nhi1M30310Khí truất phế dung 20,000CK Nhi2KH0314Chuyển chuyên Khoa Nhi 30,000CK Nhi3KH0008Tái khám ck Nhi 100,000CK Nhi4M30309Khám ông xã Nhi 150,000CK Nhũ5KH0315Chuyển chuyên Khoa Nhũ 30,000CK Nhũ6KH0015Tái khám ông xã Nhũ Khoa 100,000CK Nhũ7NS0092Khám ông xã Nhũ 150,000CK Niệu1CT0033Biopsy (1 Mẫu) 100,000CK Niệu2CT0048Giải phẫu bệnh 100,000CK Niệu3CT0046Tán Sỏi Nq nội thành + bổ Trần Nq (+01jjnq) 1,200,000CK Niệu4CT0047Xẻ nang niệu quản 1,200,000CK Niệu5CT0045Điều trị bướu bàng quang bằng Laser 1,500,000CK Phổi6NS0079Ventolin Nerbuler 5mg 20,000CK Phổi1KH0331Chuyển chuyên Khoa Phổi 30,000CK Phổi2NS0010NS phế truất quản lần 2 trở đi làm thủ thuật 100,000CK Phổi3KH0009Tái khám ông xã Phổi 100,000CK Phổi4NS0100Kỹ thuật sinh thiết qua nội soi 120,000CK Phổi5NS0011Khám ông xã Phổi ( thở ) 150,000CK Phổi6NS0110Chọc dò dịch màng phổi 200,000CK Phổi7NS0082Chức năng thở 1 lần không bronchodilatator test 200,000CK Phổi8NS0083Chức năng hô hấp gấp đôi : Pre với Postest 300,000CK Phổi9NS0009NS phế truất Quản gồm Thủ Thuật Chẩn Đoán 500,000CK Phổi10NS0080NS phế Quản không Thủ Thuật Chẩn Đoán 500,000CK Phụ khoa1KH0317Chuyển chăm Khoa Phụ Khoa 30,000CK Phụ khoa2KH0014Tái khám ck Phụ Khoa 100,000CK Phụ khoa3NS0088Khám ông xã phụ khoa 150,000CK Phụ khoa4NS0099Nạo kênh cổ tử cung 200,000CK Phụ khoa5NS0090Nạo lòng cổ tử cung 200,000CK Phụ khoa6NS0089NS Cổ tử cung 200,000CK Phụ khoa7NS0098Sinh thiết cổ tử cung 200,000CK Phụ khoa8NS0091Xoắn Pôlip 200,000CK Phụ khoa9NS0127Cellprep 400,000CK Phụ khoa10NS0093Đốt cổ tử cung 500,000CK Răng1M30054Mão tạm 30,000CK Răng2XR0067XQ Răng (Quanh Chóp) 50,000CK Răng3M30055Cầu răng sứ 60,000CK Răng4M30015Nhổ răng sữa 100,000CK Răng5KH0020Tái khám chồng Khám Răng 100,000CK Răng6M30027Đắp cổ chân răng bị mòn + XTD 120,000CK Răng7KH036Khám ông chồng Răng Hàm Mặt 150,000CK Răng8M30313XQ Panorex 150,000CK Răng9M30048Cùi giả 200,000CK Răng10KH0049Khám Pháp Y 200,000CK Răng11M30069Thêm Răng 200,000CK Răng12M30340Trường thích hợp Đặc Biệt (RHM) 200,000CK Răng13M30337Cạo Vôi Răng 250,000CK Răng14M30336Trám Răng, Xoang (1) 250,000CK Răng15M30341Trám răng, Xoang (2) 250,000CK Răng16M30342Trám răng, Xoang (3) 250,000CK Răng17M30343Trám răng, Xoang (4) 250,000CK Răng18M30344Trám răng, Xoang (5) 250,000CK Răng19M30065Máng tẩy 300,000CK Răng20M30031Phục hình toá lắp 300,000CK Răng21M30070Cắt Nướu Răng 350,000CK Răng22M30016Nhổ răng vĩnh viễn 350,000CK Răng23M30036Vá hàm 500,000CK Răng24M30029Chữa tủy răng 1 chân 800,000CK Răng25M30325Máng phương diện Nhai 900,000CK Răng26M30030Chữa tủy răng nhiều chân 1,000,000CK Răng27M30066Mão sứ răng 1,000,000CK Răng28M30073Phục Hình nắm Định 1,000,000CK Răng29M30338Phục Hình Sứ 1,000,000CK Răng30M30064Tẩy trắng răng 1,000,000CK Răng31M30327Trường phù hợp Đặc Biệt (Răng Hàm Mặt) 1,000,000CK Răng32M30339Tẩy Trắng 1,200,000CK Răng33M30062Nhổ răng khôn lệch 1,500,000CK Răng34M30075Chỉnh Nha 4,000,000CK Tai mũi họng1NS0106Rửa Tai 10,000CK Tai mũi họng2NS0107Sinh thiết Tai Mũi Họng 20,000CK Tai mũi họng3KH0318Chuyển siêng Khoa Tai Mũi Họng 30,000CK Tai mũi họng4NS0104Lấy dị vật họng 50,000CK Tai mũi họng5NS0105Lấy vật lạ mũi 50,000CK Tai mũi họng6NS0103Lấy dị vật tai 50,000CK Tai mũi họng7KH0344Chức Năng Vòi 100,000CK Tai mũi họng8KH0011Tái khám ck Tai Mũi Họng 100,000CK Tai mũi họng9NS0101Đo Nhĩ Lượng Đồ 150,000CK Tai mũi họng10NS0085Khám ông chồng Tai Mũi Họng 150,000CK Tai mũi họng11NS0086Soi tai Otoscopie (có ảnh) 150,000CK Tai mũi họng12NS0128Chức Năng Vòi 200,000CK Tai mũi họng13NS0087Đo thính lực 200,000CK Tai mũi họng14NS0102Phản Xạ Bàn Đạp 200,000CK Tai mũi họng15NS0118NS Mũi Xoang 300,000CK Tiêu Hóa1KH0319Chuyển chăm Khoa Tiêu Hoá 30,000CK Tiêu Hóa2KH0021Tái khám ck Tiêu Hóa 100,000CK Tiêu Hóa3M30312Khám ck Tiêu hóa 150,000CK tiêu hóa – Gan Mật1KH0320Chuyển siêng Khoa Tiêu Hoá Gan Mật 30,000CK hấp thụ – Gan Mật2KH0112Tái khám ông chồng Tiêu hóa gan mật 100,000CK tiêu hóa – Gan Mật3KH0111Khám ông xã Tiêu hóa gan mật 150,000CK Ung bướu1KH0321Chuyển siêng Khoa Ung Bướu 30,000CK Ung bướu2NS0135Chuyển siêng Khoa Ung Bướu truy nã Tìm 30,000CK Ung bướu3NS0134Tái Khám chồng Ung Bướu tầm nã Tìm 80,000CK Ung bướu4KH0018Tái khám ông chồng Ung Bướu 100,000CK Ung bướu5NS0096Khám ông chồng Ung Bướu 150,000CK Ung bướu6NS0133Khám ông xã Ung Bướu truy nã Tìm 150,000CK Ung bướu7KH0333HT1 – Truyền dịch đơn giản 1L, chọc hút DMB – MP 300,000CK Ung bướu8KH0332HT2 – Truyền thuốc, chọc dò + xịt thuốc tủy sống 500,000CK Ung bướu9UB0001Công hóa trị 1 lần / 1 chu kỳ 1,000,000CK Ung bướu10KH0303HT3 – Công hóa trị 1 lần / 1 chu kỳ 1,000,000CK Ung bướu11UB0002Công hóa trị những lần / 1 chu kỳ 1,500,000CK Ung bướu12KH0304HT4 – Công hóa trị những lần / 1 chu kỳ 1,500,000CK Ung bướu13UB0003Đốt laser tiền liệt tuyến (PVP) 30,000,000Điện CĐoán1M30328Dịch giờ Anh _ Điện Chẩn Đoán 50,000Điện CĐoán2M30331Đo ABI (Huyết Áp Tay Chân) 100,000Điện CĐoán3KH0039Holter Oxy giấc mộng (Sleep O2) 200,000Điện CĐoán4M30330Kim Đo Điện Cơ 200,000Điện CĐoán5M30011Điện óc Đồ color (EEG) 250,000Điện CĐoán6M30013Điện cơ (EMG 1) 300,000Điện CĐoán7M30008Điện cơ (EMG 2) 400,000Điện CĐoán8M30003ECG gắng sức 400,000Điện CĐoán9M30007Holter tiết áp 400,000Điện CĐoán10M30012Điện cơ (EMG 3) 500,000Điện CĐoán11M30004Holter ECG 500,000Điện CĐoán12M30005Điện cơ (EMG 4) 600,000Điện CĐoán13M30315Điện cơ (EMG 5) 700,000Điện tim1DT0001Điện chổ chính giữa đồ (ECG) 40,000Điện tim2DT0013Dịch tác dụng Sang giờ đồng hồ Anh (Điện Tim) 50,000Khám cung cấp Cứu1MR1009Calcisandoz 4,000Khám cấp cho Cứu2MR1005Lopril 10,000Khám cung cấp Cứu3MR1016Ventolin 15,000Khám cấp cho Cứu4MR1002Oxy 20,000Khám cấp cho Cứu5MR1014Atrovel 30,000Khám cấp cho Cứu6MR1013Buscopan 30,000Khám cung cấp Cứu7MR1017Dịch truyền 30,000Khám cung cấp Cứu8MR1018Dịch vụ khác 30,000Khám cấp Cứu9MR1010Glucose (Thuốc cung cấp Cứu) 30,000Khám cấp Cứu10MR1011Natrice 30,000Khám cấp cho Cứu11MR1007PLacix 30,000Khám cấp Cứu12MR1006Risordan 30,000Khám cung cấp Cứu13MR1015Salbutamol 30,000Khám cung cấp Cứu14MR1008Efferdgan 50,000Khám cấp Cứu15MR1003Thuốc cấp cho Cứu 50,000Khám cấp cho Cứu16MR1004Xe Chuyển 80,000Khám cấp cho Cứu17MR1012Soluquenlog 90,000Khám cấp cho Cứu18MR1001Khám cung cấp Cứu 150,000Khám trên Nhà1DT0022SA Đặc Biệt Vùng (Tại Nhà) 1Khám trên Nhà2DT0021XQuang Đặc Biệt Vùng (Tại Nhà) 1Khám tại Nhà3DT0019Xe HTT Đưa Đón tận nhà 15.000/km 15,000Khám tại Nhà4DT0018Xe HTT Chuyển cấp Cứu Phạm Vi 4km (80.000/lần) 80,000Khám trên Nhà5DT0020ECG (Tại Nhà) 100,000Khám trên Nhà6DT0026Cung cung cấp Hồ Sơ Bảo Hiểm 150,000Khám tại Nhà7DT0017XQuang Phổi trực tiếp (Tại Nhà) 180,000Khám tại Nhà8DT0014SA Bụng tổng thể (Tại Nhà) 500,000Khám trên Nhà9DT0016SA Doppler màu (Tại Nhà) 600,000Khám tại Nhà10DT0015SA Tim (Tại Nhà) 600,000Khám tại Nhà11DT0024SA Tuyến gần cạnh (Tại Nhà) 600,000Khám tại Nhà12DT0025SA đường Vú (Tại Nhà) 600,000Khám trên Nhà13DT0100Siêu Âm Mạch Máu chi (Tại Nhà) 600,000Nội soi1NS0006Thu video clip Phòng Nội Soi 20,000Nội soi2NS0126Chuyển chuyên Khoa hậu môn – Trực Tràng (Bs. Vinh) 30,000Nội soi3NS0117Chuyển chuyên Khoa lỗ hậu môn Trực Tràng 30,000Nội soi4NS0136Dịch tiếng Anh _ Nội Soi 50,000Nội soi5NS0113Đo áp lực nặng nề cơ vòng hậu môn 100,000Nội soi6NS0137Sinh Thiết _ Thủ Thuật rửa Qua Nội Soi 100,000Nội soi7NS0112Tái Khám ông chồng Hậu Môn – Trực Tràng 100,000Nội soi8NS0125Tái Khám ck Hậu Môn – Trực Tràng (Bs. Vinh) 100,000Nội soi9NS0002Tiền mê để nội soi 100,000Nội soi10NS0131Kỹ Thuật Sinh Thiết Qua Nội Soi 120,000Nội soi11NS0124Khám ông chồng Hậu Môn – Trực Tràng (Bs. Vinh) 150,000Nội soi12NS0111Khám chồng Hậu môn-Trực tràng 150,000Nội soi13NS0129Chọc Dò Màng Bụng 200,000Nội soi14NS0004Lấy Di Vật, nước ngoài Vật 200,000Nội soi15NS0132Kỹ Thuật Sinh Thiết GFBL 300,000Nội soi16NS0130NS truất phế Quản 300,000Nội soi17NS0081NS vòm hầu – Thanh quản 300,000Nội soi18NS0115Cột trĩ 500,000Nội soi19NS0141NS lỗ đít – Trực Tràng 500,000Nội soi20NS0003NS trực tràng 500,000Nội soi21NS0142Nội Soi Thực quản ngại – dạ dày – Tá Tràng 600,000Nội soi22NS0001NS dạ dày – tá tràng 600,000Nội soi23NS0007NS đại tràng 900,000Nội soi24NS0114Cắt đốt nội soi Polype 1,000,000Nội soi25NS0140Cắt Đốt Nội Soi Polype – dạ dày (Nội Soi) 1,000,000Nội soi26NS0005NS cắt đốt Dạ Dày 1,000,000Nội soi27NS0008NS viên nhộng (CE) 14,000,000P. Giải Phẩu bệnh1SA0088Dịch giờ đồng hồ Anh (Giải Phẩu căn bệnh _ Tế Bào Học) 50,000P. Giải Phẩu bệnh2SA0031Tế bào chẩn đoán 50,000P. Giải Phẩu bệnh3SA0081FNA _ Mẫu thứ hai Trên 1 bệnh Nhân 100,000P. Giải Phẩu bệnh4SA0027Sinh thiết Gan 100,000P. Giải Phẩu bệnh5NS0094PAP 200,000P. Giải Phẩu bệnh6SA0063Tế Bào Lạ 300,000P. Giải Phẩu bệnh7SA0030Giải phẫu bệnh Loại 1 400,000P. Giải Phẩu bệnh8NS0123Phết Tế Bào Phụ Khoa Pap _ LBC (GPB) 420,000P. Giải Phẩu bệnh9SA0050Giải phẫu căn bệnh Loại 2 600,000P. Giải Phẩu bệnh10SA0076Core Biopsy Vú Phần Mềm 800,000P. Giải Phẩu bệnh11SA0051Giải phẫu bệnh Loại 3 800,000P. Giải Phẩu bệnh12SA0096Nhuộm HMMD cho 1 Dấu Ấn – phòng Thể ALK (D5F3) 800,000P. Giải Phẩu bệnh13SA0080Giải phẫu bệnh Loại 4 1,000,000P. Giải Phẩu bệnh14SA0078Tiền Liệt con đường 6 mẫu (GPB) 1,000,000P. Giải Phẩu bệnh15SA0079Tiền Liệt tuyến 7 – 12 mẫu (GPB) 1,300,000P. Giải Phẩu bệnh16SA0089Giải phẫu bệnh Đặc Biệt 1,400,000P. Giải Phẩu bệnh17SA0097Nhuộm HMMD cho 1 Dấu Ấn – chống Thể PD-L1 (SP142) 2,500,000P. Giải Phẩu bệnh18SA0098Nhuộm HMMD cho 1 Dấu Ấn – kháng Thể PD-L1 (SP263) 2,500,000P. Giải Phẩu bệnh19SA0111Giải phẫu bệnh dịch Loại 5 3,200,000P. Giải Phẩu bệnh20SA0112Giải phẫu bệnh dịch Loại 6 3,600,000P. đồ vật lý trị liệu1KH0038Tập thứ Lý điều trị (12 Tuổi ) 150,000P. X Quang1DT0023XQuang Đo Loãng Xương (Tại Nhà) 1P. X Quang2XR0025In Thêm Phim 100P. X Quang3XR0034XQ Trường vừa lòng Đặc Biệt 100P. X Quang4XR0033Dịch hiệu quả Sang giờ đồng hồ Anh (XRay) 50,000P. X Quang5XR9111Thu Disk CD _ XRAY 50,000P. X Quang6XR0239Tiền Sao Phim XQuang 60,000P. X Quang7XR0203XQ Blondeau 60,000P. X Quang8XR9151XQ Cổ Nghiêng 60,000P. X Quang9XR0204XQ Hirlz 60,000P. X Quang10XR0237XQ Khớp Háng thẳng 60,000P. X Quang11XR0221XQ form Chậu trực tiếp 60,000P. X Quang12XR0207XQ Lồng Ngực – Đỉnh Ưỡn 60,000P. X Quang13XR0319XQ Lồng Ngực Nghiêng 60,000P. X Quang14XR0200XQ Lồng Ngực thẳng 60,000P. X Quang15XR0206XQ Sọ Nghiêng 60,000P. X Quang16XR0201XQ Tim Phổi Nghiêng 60,000P. X Quang17XR0333XQ Tim Phổi thẳng 60,000P. X Quang18XR0210XQ Xương chính Mũi Nghiêng 60,000P. X Quang19XR0209XQ Xương Đòn (Phải) trực tiếp 60,000P. X Quang20XR0378XQ Xương Đòn (Trái) thẳng 60,000P. X Quang21XR0211XQ Xương Hàm trực tiếp 60,000P. X Quang22XR0208XQ Xương Ức T/N 60,000P. X Quang23XR9189XQ 2 Bàn Tay trực tiếp 85,000P. X Quang24XR9137XQ cẳng bàn chân (Phải) T/N 85,000P. X Quang25XR9139XQ bàn chân (Trái) T/N 85,000P. X Quang26XR0229XQ Bàn Tay (Phải) T/N 85,000P. X Quang27XR9141XQ Bàn Tay (Trái) T/N 85,000P. X Quang28XR0202XQ Blondeau Hirlz 85,000P. X Quang29XR0228XQ cẳng chân (Phải) T/N 85,000P. X Quang30XR9145XQ ống chân (Trái) T/N 85,000P. X Quang31XR0232XQ Cánh Tay (Phải) T/N 85,000P. X Quang32XR0376XQ Cánh Tay (Trái) T/N 85,000P. X Quang33XR0224XQ cồ bàn chân (Phải) T/N 85,000P. X Quang34XR9149XQ cổ chân (Trái) T/N 85,000P. X Quang35XR0236XQ Cổ Tay (Phải) T/N 85,000P. X Quang36XR0355XQ Cổ Tay (Trái) T/N 85,000P. X Quang37XR0218XQ xương cột sống Cổ 3/4 2 bên 85,000P. X Quang38XR0219XQ xương cột sống Cổ Cúi/Ngữa 85,000P. X Quang39XR9161XQ xương cột sống Cổ Cúi/Ngữa 85,000P. X Quang40XR0217XQ xương cột sống Cổ T/N 85,000P. X Quang41XR0227XQ Gót Chân (Phải) T/N 85,000P. X Quang42XR9184XQ Gót Chân (Trái) T/N 85,000P. X Quang43XR0212XQ Hốc mắt 85,000P. X Quang44XR0301XQ Khớp Gối (Phải) T/N 85,000P. X Quang45XR0225XQ Khớp Gối (Trái) T/N 85,000P. X Quang46XR0213XQ Khớp Thái Dương Hàm (Phải) 85,000P. X Quang47XR0308XQ Khớp Thái Dương Hàm (Trái) 85,000P. X Quang48XR0233XQ Khớp Vai (Phải) T/N 85,000P. X Quang49XR0311XQ Khớp Vai (Trái) T/N 85,000P. X Quang50XR0230XQ Khuỷu Tay (Phải) T/N 85,000P. X Quang51XR0315XQ Khuỷu Tay (Trái) T/N 85,000P. X Quang52XR0317XQ Lồng Ngực Nghiêng 85,000P. X Quang53XR0320XQ Lồng Ngực thẳng 85,000P. X Quang54XR0205XQ Sọ T/N 85,000P. X Quang55XR0380XQ Tim Phổi Nghiêng 85,000P. X Quang56XR0001XQ Tim Phổi thẳng (Chest Film) 85,000P. X Quang57XR0231XQ Xương Cẳng Tay (Phải) T/N 85,000P. X Quang58XR0340XQ Xương Cẳng Tay (Trái) T/N 85,000P. X Quang59XR0234XQ Xương Đùi (Phải) T/N (FEMUR) 85,000P. X Quang60XR0369XQ Xương Đùi (Trái) T/N (FEMUR) 85,000P. X Quang61XR9135XQ 2 Xương Bánh chè 95,000P. X Quang62XR0006XQ Blondeau 95,000P. X Quang63XR9150XQ Cổ Nghiêng 95,000P. X Quang64XR0080XQ xương cột sống Cổ Thẳng 95,000P. X Quang65XR9108XQ Đo đưa ra Số TORG 95,000P. X Quang66XR0007XQ Hirtz 95,000P. X Quang67XR0382XQ Khớp cùng Đòn phía hai bên 95,000P. X Quang68XR0309XQ Khớp Ức Đòn 2 bên 95,000P. X Quang69XR0018XQ khung Chậu (Pelvis) 95,000P. X Quang70XR0313XQ khung Chậu trực tiếp 95,000P. X Quang71XR0043XQ Lồng Ngực – Đĩnh Ưỡn (Apicolordotic) 95,000P. X Quang72XR0050XQ Lồng Ngực Xéo (Phải) 95,000P. X Quang73XR0049XQ Lồng Ngực Xéo (Trái) 95,000P. X Quang74XR0324XQ Mấu xoa Thái Dương (Nadeau) 95,000P. X Quang75XR0009XQ Sọ Nghiêng 95,000P. X Quang76XR0041XQ Sọ thẳng (Skull AP) 95,000P. X Quang77XR0329XQ Sọ Tiếp con đường 95,000P. X Quang78XR0010XQ Towne’s 95,000P. X Quang79XR0045XQ Xương thiết yếu Mũi Nghiêng (Nasal bone) 95,000P. X Quang80XR0351XQ Xương lô Má 95,000P. X Quang81XR0364XQ Xương Hàm (Phải) Chếch 95,000P. X Quang82XR0365XQ Xương Hàm (Trái) Chếch 95,000P. X Quang83XR0044XQ Xương Hàm Chếch (Max_def) 95,000P. X Quang84XR0051XQ Xương Hàm thẳng (Mandible PA) 95,000P. X Quang85XR0374XQ Xương Ức Nghiêng 95,000P. X Quang86XR0354XQ Xương Ức T/N (Sternum) 95,000P. X Quang87XR0047XQ Xương Ức trực tiếp (Sternum) 95,000P. X Quang88XR0384Đo Mật Độ Xương sử dụng máy Siêu Âm Furuno CM-300 100,000P.

Xem thêm: Những Hình Buồn, Tâm Trạng Đẹp Nhất Cho Nam Và Nữ, Hình Ảnh Buồn

X Quang89XR0057XQ Spine 102,000P. X Quang90XR0318XQ Lồng Ngực Nghiêng 115,000P. X Quang91XR0322XQ Lồng Ngực Xéo (Phải) 115,000P. X Quang92XR0323XQ Lồng Ngực Xéo (Trái) 115,000P. X Quang93XR9121XQ 2 cẳng bàn chân Nghiêng 120,000P. X Quang94XR9124XQ 2 cẳng chân Thẳng 120,000P. X Quang95XR9126XQ 2 Bàn Tay thẳng 120,000P. X Quang96XR9128XQ 2 Khớp cổ chân Nghiêng 120,000P. X Quang97XR9129XQ 2 Khớp cổ chân Thẳng 120,000P. X Quang98XR9130XQ 2 Khớp Gối Nghiêng 120,000P. X Quang99XR9132XQ 2 Khớp Gối Tiếp đường 120,000P. X Quang100XR9134XQ 2 Khớp Vai Tiếp đường 120,000P. X Quang101XR0016XQ bàn chân (Phải) T/N (Foot) 120,000P. X Quang102XR9127XQ cẳng bàn chân (Trái) T/N 120,000P. X Quang103XR0019XQ Bàn Tay (Phải) T/N (Hand) 120,000P. X Quang104XR9140XQ Bàn Tay (Trái) T/N 120,000P. X Quang105XR0370XQ Bàn Tay trực tiếp (Đo Tuổi Xương) 120,000P. X Quang106XR0005XQ Blondeau Hirtz 120,000P. X Quang107XR0029XQ ống chân (Phải) T/N (Leg) 120,000P. X Quang108XR9143XQ cẳng chân (Trái) T/N (leg) 120,000P. X Quang109XR0042XQ Cánh Tay (Phải) T/N 120,000P. X Quang110XR0342XQ Cánh Tay (Trái) T/N 120,000P. X Quang111XR0015XQ cổ chân (Phải) T/N 120,000P. X Quang112XR9148XQ cồ bàn chân (Trái) T/N 120,000P. X Quang113XR0036XQ Cổ Tay (Phải) T/N (Wrist A) 120,000P. X Quang114XR9153XQ Cổ Tay (Trái) T/N (Wrist A) 120,000P. X Quang115XR0372XQ cột sống Cổ (C1 – C2) Há/Nghiêng 120,000P. X Quang116XR9156XQ cột sống Cổ 3/4 phía 2 bên 120,000P. X Quang117XR9159XQ xương cột sống Cổ Cúi/Ngữa 120,000P. X Quang118XR0012XQ xương cột sống Cổ T/N (Cervical spine ) 120,000P. X Quang119XR9187XQ cột sống Cùng Cụt T/N 120,000P. X Quang120XR0388XQ cột sống Ngực 3/4 phía 2 bên 120,000P. X Quang121XR0238XQ xương cột sống Ngực T/N 120,000P. X Quang122XR9173XQ cột sống Thắt sống lưng 3/4 hai bên 120,000P. X Quang123XR9119XQ xương cột sống Thắt sườn lưng Cúi/Ngữa 120,000P. X Quang124XR9176XQ xương cột sống Thắt sống lưng Cúi/Ngữa 120,000P. X Quang125XR0215XQ xương cột sống Thắt lưng T/N 120,000P. X Quang126XR9180XQ Đo Tuổi Xương 120,000P. X Quang127XR0017XQ Gót Chân (Phải) T/N (Heel) 120,000P. X Quang128XR9182XQ Gót Chân (Trái) T/N 120,000P. X Quang129XR9185XQ Hốc đôi mắt 120,000P. X Quang130XR0014XQ Khớp Gối (Phải) T/N (Knee joint ) 120,000P. X Quang131XR0302XQ Khớp Gối (Trái) T/N 120,000P. X Quang132XR0235XQ Khớp Háng (Phải) T/N 120,000P. X Quang133XR0307XQ Khớp Háng (Trái) T/N 120,000P. X Quang134XR0368XQ Khớp Thái Dương Hàm (Phải) 120,000P. X Quang135XR0075XQ Khớp Thái Dương Hàm (Trái) 120,000P. X Quang136XR0082XQ Khớp Vai (Phải) T/N 120,000P. X Quang137XR0310XQ Khớp Vai (Trái) T/N 120,000P. X Quang138XR0020XQ Khuỷu Tay (Phải) T/N (Elbow) 120,000P. X Quang139XR0314XQ Khuỷu Tay (Trái) T/N 120,000P. X Quang140XR0386XQ Lồng Ngực T/N 120,000P. X Quang141XR0027XQ Schuller 120,000P. X Quang142XR0008XQ Sọ T/N 120,000P. X Quang143XR0035XQ Stenvers 120,000P. X Quang144XR0062XQ Tim Phổi T/N 120,000P. X Quang145XR9188XQ Xương mồi nhử Vai (Phải) T/N 120,000P. X Quang146XR0334XQ Xương mồi nhử Vai (Trái) T/N 120,000P. X Quang147XR0335XQ Xương Bánh trà (Phải) T/N 120,000P. X Quang148XR0336XQ Xương Bánh chè (Trái) T/N 120,000P. X Quang149XR0028XQ Xương Cẳng Tay (Phải) T/N 120,000P. X Quang150XR0338XQ Xương Cẳng Tay (Trái) T/N 120,000P. X Quang151XR0046XQ Xương Đòn (Phải) trực tiếp (Clavicle) 120,000P. X Quang152XR0345XQ Xương Đòn (Trái) trực tiếp 120,000P. X Quang153XR0347XQ Xương Đùi (Phải) T/N (FEMUR) 120,000P. X Quang154XR0349XQ Xương Đùi (Trái) T/N (FEMUR) 120,000P. X Quang155XR0352XQ Xương Hàm bên dưới (Phải) Thắng/Xéo 120,000P. X Quang156XR0353XQ Xương Hàm dưới (Trái) Thắng/Xéo 120,000P. X Quang157XR0133XQ Đo Loãng Xương 155,000P. X Quang158XR9105XQ Nhũ Ảnh mét vuông 160,000P. X Quang159XR0390XQ bộ combo Cột sinh sống Cổ 170,000P. X Quang160XR0381XQ Thực quản CQ 170,000P. X Quang161XR0216XQ dạ dày CQ Baryte 180,000P. X Quang162XR9133XQ 2 Khớp Háng Nghiêng 190,000P. X Quang163XR0026XQ Bụng Đứng KSS (Upright Abd_Plain F) 190,000P. X Quang164XR9162XQ xương cột sống Cổ Đo Chỉ số TORG 190,000P. X Quang165XR0371XQ xương cột sống FULCRUM 190,000P. X Quang166XR0078XQ xương cột sống Thắt sườn lưng Thẳng 190,000P. X Quang167XR0316XQ Hệ Niệu 190,000P. X Quang168XR0039XQ Khớp Háng trực tiếp (Hip joint) 190,000P. X Quang169XR0312XQ form Chậu Chân Ếch 190,000P. X Quang170XR0063XQ form Chậu thẳng 190,000P. X Quang171XR0375XQ KUB (Sau Chụp CT) 190,000P. X Quang172XR0377XQ Lồng Ngực – Đĩnh Ưỡn 190,000P. X Quang173XR0321XQ Lồng Ngực thẳng 190,000P. X Quang174XR0379XQ Tim Phổi Nghiêng 190,000P. X Quang175XR0373XQ Tim Phổi thẳng 190,000P. X Quang176XR0367XQ Xương Hàm (Phải) Chếch 190,000P. X Quang177XR0366XQ Xương Hàm (Trái) Chếch 190,000P. X Quang178XR9122XQ 2 cẳng bàn chân Nghiêng 230,000P. X Quang179XR9125XQ 2 cẳng bàn chân Thẳng 230,000P. X Quang180XR9136XQ cẳng chân (Phải) T/N 230,000P. X Quang181XR9138XQ cẳng bàn chân (Trái) T/N 230,000P. X Quang182XR0356XQ Bàn Tay (Phải) T/N (Hand) 230,000P. X Quang183XR0357XQ Bàn Tay (Trái) T/N (Hand) 230,000P. X Quang184XR0048XQ Bending Test hai bên 230,000P. X Quang185XR0099XQ Blondeau Hirlz 230,000P. X Quang186XR9142XQ cẳng chân (Phải) T/N (Leg) 230,000P. X Quang187XR9144XQ ống quyển (Trái) T/N (Leg) 230,000P. X Quang188XR0341XQ Cánh Tay (Phải) T/N 230,000P. X Quang189XR0343XQ Cánh Tay (Trái) T/N 230,000P. X Quang190XR0358XQ cổ chân (Phải) T/N 230,000P. X Quang191XR0359XQ cổ chân (Trái) T/N 230,000P. X Quang192XR9152XQ Cổ Tay (Phải) T/N (Wrist A) 230,000P. X Quang193XR9154XQ Cổ Tay (Trái) T/N (Wrist A) 230,000P. X Quang194XR0004XQ xương cột sống Cổ (C1-C2) Há/Nghiêng 230,000P. X Quang195XR9157XQ cột sống Cổ 3/4 2 bên 230,000P. X Quang196XR9160XQ xương cột sống Cổ Cúi/Ngữa 230,000P. X Quang197XR9163XQ xương cột sống Cổ T/N 230,000P. X Quang198XR9186XQ cột sống Cùng Cụt T/N 230,000P. X Quang199XR9166XQ cột sống Cùng Cụt T/N 230,000P. X Quang200XR0074XQ Cột Sống lưng 3/4 nhì Bên 230,000P. X Quang201XR0073XQ cột sống Ngực 3/4 Hai Bên 230,000P. X Quang202XR9168XQ cột sống Ngực 3/4 2 bên 230,000P. X Quang203XR9170XQ cột sống Ngực T/N 230,000P. X Quang204XR9171XQ xương cột sống Thắt sống lưng 3/4 hai bên 230,000P. X Quang205XR9175XQ cột sống Thắt sườn lưng Cúi/Ngữa 230,000